E. Krumins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jelgava 1 16:05 12 5 0 37.5% 28.6% 66.7% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 16:05 12 5 0 37.5% 28.6% 66.7% 0 0
Jelgava 2 17:22 2.5 3.5 1.5 13.3% 8.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions