E. Kronbichler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 7 7:04 0.4 0.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 7 7:04 0.4 0.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Vienna United 1 3:00 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Vienna United 1 5:41 1 1 1 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions