E. Kress

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United W 11 21:32 5.2 3.5 1.8 32.2% 14.3% 63.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 11 21:32 5.2 3.5 1.8 32.2% 14.3% 63.0% 0 0
St. Polten W 7 8:44 2 0.6 0.3 19.0% 0.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions