E. Koumantsiotou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 17 4:26 0.9 0.8 0.2 35.7% 0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 1:52 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 13 5:14 1.2 0.9 0.2 35.7% 0% 50.0% 0 0
PAOK W 23 7:25 0.7 1 0.2 35.0% 12.5% 50.0% 0 0
Greece W 2 10:56 1 0.5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
PAOK W 20 13:30 1.8 2.8 0.5 39.0% 28.6% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions