E. Kotobelli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani Tirana Teuta Durres 17 12:54 3.1 1.3 0.9 26.0% 12.0% 56.2% 0 0
Superliga Superliga 17 12:54 3.1 1.3 0.9 26.0% 12.0% 56.2% 0 0
Teuta Durres 20 11:15 1.2 0.8 1 13.2% 7.4% 33.3% 0 0
Teuta Durres 19 6:09 1.3 0.7 0.2 40.7% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions