E. Korvits

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 20 14:43 3.6 1.7 0.8 38.5% 7.7% 45.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 14:43 3.6 1.7 0.8 38.5% 7.7% 45.8% 0 0
KFUM Uppsala W 23 27:27 8.4 3.3 2 37.6% 5.9% 53.8% 0 0
KFUM Uppsala W 21 27:56 7.6 4.6 2.3 34.6% 19.2% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions