E. Korhonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki 23 23:56 8.1 4 3.7 34.0% 27.1% 73.7% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 23:56 8.1 4 3.7 34.0% 27.1% 73.7% 1 0
HBA-Marsky Helsinki 14 19:16 7.1 4.2 1.8 35.8% 26.1% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions