E. Konstenius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 15 16:32 1.9 2.7 1.1 22.2% 15.4% 25.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 16:32 1.9 2.7 1.1 22.2% 15.4% 25.0% 0 0
Lulea 2 W 16 20:46 2.1 2.4 1.1 21.2% 6.9% 80.0% 0 0
Lulea 2 W 1 16:18 7 3 2 37.5% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions