E. Kollatou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 26 25:21 6.9 2 4.3 38.1% 32.9% 86.7% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 3 19:30 3.3 1.3 1.3 27.3% 20.0% 100.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 6 27:48 6.2 1.3 3.2 29.8% 36.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 17 25:31 7.8 2.4 5.2 42.7% 32.6% 85.2% 0 0
Olympiacos W 34 18:03 4.9 2.3 3.2 32.7% 24.7% 86.4% 1 1
Olympiacos W 33 18:19 5.2 2.2 2.9 39.9% 25.9% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions