E. Kofina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 8 15:18 2.1 1 0.4 27.8% 41.7% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 15:33 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 6 15:13 2.8 0.8 0.5 45.5% 55.6% 100.0% 0 0
Panathlitikos W 19 10:20 2.2 0.6 0.5 30.2% 31.4% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions