E. Kmetoniova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CBK Kosice W 18 30:40 8.2 7.2 2.5 39.1% 16.7% 75.0% 4 0
Extraliga W Extraliga W 18 30:40 8.2 7.2 2.5 39.1% 16.7% 75.0% 4 0
CBK Kosice W Poprad W 30 23:50 7.2 6 1.9 46.8% 11.8% 75.6% 3 0
CBK Kosice W 9 23:56 4.6 4 1.3 37.6% 17.2% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions