E. Kivite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 16 15:57 7.1 3.4 2.4 46.4% 35.8% 55.6% 1 0
SLB Women SLB Women 14 15:37 7.7 3.6 2.4 48.3% 37.5% 57.1% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 18:19 3 2 2.5 25.0% 20.0% 50.0% 0 0
Liepajas Papirs/LSSS W 12 26:22 9.6 4.4 2.8 28.9% 23.0% 58.8% 1 0
Liepajas Papirs/LSSS W 25 24:56 7.2 2.8 2.4 32.2% 23.6% 72.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions