E. Kiser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Berlin W 6 15:37 5.8 1.5 1 48.0% 57.1% 70.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 15:37 5.8 1.5 1 48.0% 57.1% 70.0% 0 0
Eleftheria W 24 33:46 10.8 8 2.5 43.1% 25.5% 67.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions