E. Kisarauskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aistes LSU Kaunas W 8 26:05 4.6 3.2 1.4 27.1% 17.2% 66.7% 0 0
SLB Women SLB Women 8 26:05 4.6 3.2 1.4 27.1% 17.2% 66.7% 0 0
Lithuania U20 W 1 21:51 4 3 1 66.7% 0% 0% 0 0
Aistes LSU Kaunas W 14 26:06 5.1 4.3 1.3 29.8% 21.2% 65.2% 0 0
Panevezys W Aistes LSU Kaunas W 46 12:13 2.4 1.7 0.4 33.1% 21.6% 72.4% 0 0
Panevezys W 1 6:32 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions