E. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 13 22:22 14.2 2.7 1 55.1% 43.1% 68.0% 0 0
LNBP LNBP 13 22:22 14.2 2.7 1 55.1% 43.1% 68.0% 0 0
Brillantes 8 29:36 13.4 6.8 1.4 45.5% 29.3% 78.9% 1 0
Vrsac 21 27:46 16.9 5.9 1.9 50.4% 39.6% 71.2% 2 0
Vrsac 3 28:59 22.3 5 2.3 54.3% 35.7% 85.7% 0 0
KK Metalac Hapoel Beer Sheva 12 18:49 10.2 3.9 0.5 54.9% 43.3% 65.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions