E. Kibi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloga Uppsala 11 12:46 2.9 3 0.3 43.3% 0% 50.0% 0 0
Ligan Ligan 11 12:46 2.9 3 0.3 43.3% 0% 50.0% 0 0
Espanol Osorno 4 26:53 13.5 5.5 0 52.2% 0% 54.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions