E. Kazar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edirne W Darica W 18 30:04 9.2 3.6 1.3 35.5% 27.9% 58.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 18 30:04 9.2 3.6 1.3 35.5% 27.9% 58.3% 0 0
Elazig Il Ozel Idare W 6 28:26 8.8 2.8 1 36.4% 31.6% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions