E. Karabasic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SAM Massagno 25 22:11 5.5 3.3 1 37.6% 17.6% 60.5% 0 0
SB League SB League 25 22:11 5.5 3.3 1 37.6% 17.6% 60.5% 0 0
SAM Massagno 18 5:53 0.7 0.7 0.5 44.4% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions