E. Kamenica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 22 11:57 5.1 2.6 0.6 55.3% 33.3% 66.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 12:40 4 2.7 0 55.6% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 19 11:50 5.3 2.6 0.7 55.3% 35.3% 63.2% 0 0
Teuta Durres 22 8:15 1.1 2.3 0.3 37.9% 0.0% 42.9% 0 0
Teuta Durres 22 7:54 2.2 3.5 0.5 41.5% 0.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions