E. Jusic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Jedinstvo W 19 12:27 4.4 2.4 0.8 44.3% 36.0% 40.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 12:27 4.4 2.4 0.8 44.3% 36.0% 40.0% 0 0
KK Jedinstvo W 21 22:23 5.5 4.9 1.1 36.0% 19.6% 55.2% 0 0
KK Jedinstvo W 22 11:50 2.2 2.4 0.4 43.8% 33.3% 12.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions