E. Jonsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ockelbo 26 27:02 10.8 3.2 2.4 43.7% 35.8% 74.6% 0 0
Superettan Superettan 26 27:02 10.8 3.2 2.4 43.7% 35.8% 74.6% 0 0
Ockelbo 26 30:19 14.7 2.8 3 46.4% 36.7% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions