E. Jonsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Central W 19 23:58 7.2 3.1 1.7 36.6% 32.4% 73.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 23:58 7.2 3.1 1.7 36.6% 32.4% 73.3% 0 0
Tureberg W 20 12:14 2.6 2 1.1 25.0% 24.3% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions