E. Jonats

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 2 12:31 6 2 0 75.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 12:31 6 2 0 75.0% 0.0% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 14 15:46 5.6 2.8 0.8 53.1% 37.5% 65.6% 0 0
Valmiera Glass Via 10 13:45 3 2.7 0.2 28.2% 0.0% 53.3% 0 0
Parnu Chiusi 22 18:27 4.4 3.8 0.5 40.9% 25.0% 42.3% 1 0
Parnu Armenia U18 18 19:44 6.1 4.4 0.9 46.8% 28.6% 39.1% 0 0
Jurmala 17 21:12 11.8 5.1 2.2 0% 0% 0% 2 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions