E. Jofre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brisas 4 14:42 2.2 3 1.2 16.7% 20.0% 75.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 14:42 2.2 3 1.2 16.7% 20.0% 75.0% 0 0
Brisas 25 20:50 5.5 3.8 1.8 37.6% 25.5% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions