E. Jarvinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Nokia W 29 26:42 13.2 5.1 2.9 37.2% 29.2% 70.5% 1 0
Korisliiga W Korisliiga W 29 26:42 13.2 5.1 2.9 37.2% 29.2% 70.5% 1 0
Pyrinto W 28 26:40 13.4 4 3.3 38.4% 26.7% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions