E. Jantzen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mattersburg 23 18:34 7.2 3.8 1.3 60.7% 23.3% 69.6% 2 0
Zweite Liga Zweite Liga 23 18:34 7.2 3.8 1.3 60.7% 23.3% 69.6% 2 0
Mattersburg 20 7:58 3 1.4 0.2 60.5% 33.3% 55.6% 0 0
Basket Flames 10 9:52 2.5 1.4 0.2 55.0% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions