E. Jancarkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 20 8:12 1 1 0.3 18.5% 30.0% 63.6% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 8:01 1 0.5 0 33.3% 0% 0% 0 0
ZBL W ZBL W 18 8:13 1 1.1 0.4 16.7% 30.0% 63.6% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 20 16:32 2.3 1.2 0.8 23.4% 20.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions