E. Jagre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 14 21:20 12.1 7.1 2.4 40.4% 14.3% 49.2% 2 0
Basketligan W Basketligan W 14 21:20 12.1 7.1 2.4 40.4% 14.3% 49.2% 2 0
RIG Lulea W 11 21:28 14.8 5.5 1.8 51.1% 23.5% 66.7% 2 0
RIG Lulea W 15 21:21 11.7 5 2.2 48.7% 23.8% 38.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions