E. Jagestedt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Uppsala W 16 29:12 5.6 4.9 1 40.2% 21.1% 58.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 29:12 5.6 4.9 1 40.2% 21.1% 58.8% 0 0
KFUM Uppsala W 10 24:49 8.4 4 1.1 38.5% 13.3% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions