E. Jacobsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibaraki Robots 59 29:29 13.2 9.3 2.7 59.5% 24.4% 66.2% 21 0
B League B League 59 29:29 13.2 9.3 2.7 59.5% 24.4% 66.2% 21 0
Ibaraki Robots 39 28:03 11.8 8.6 1.8 53.3% 22.7% 64.8% 12 0
Ibaraki Robots 10 23:06 10.6 6.2 1.4 57.1% 16.7% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions