E. Istanbulluoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 W 2 22:17 10.5 5.5 0.5 40.0% 20.0% 57.1% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 22:17 10.5 5.5 0.5 40.0% 20.0% 57.1% 0 0
Turkey W 5 3:48 0.8 0.2 0.2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Fenerbahce 2 W 3 32:34 9.3 4 3.7 30.4% 30.0% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions