E. Inan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 6 16:44 4.3 2.7 2.7 21.1% 16.0% 60.0% 0 0
Superettan Superettan 6 16:44 4.3 2.7 2.7 21.1% 16.0% 60.0% 0 0
AIK Basket 26 20:10 13.3 2.3 1.5 39.9% 36.7% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions