E. Ilyem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 24 12:25 2.5 0.7 1.8 29.2% 25.0% 90.9% 0 0
TBL TBL 24 12:25 2.5 0.7 1.8 29.2% 25.0% 90.9% 0 0
Fenerbahce 2 11 8:31 2.4 0.5 0.8 36.0% 38.5% 30.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions