E. Ifejeh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis 2 9:53 5 2 0.5 66.7% 0% 100.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 2 9:53 5 2 0.5 66.7% 0% 100.0% 0 0
Saskatoon Mamba 24 13:07 2.9 3.2 0.6 37.0% 16.7% 55.6% 0 0
Manchester Basketball 2 17:23 6.5 7 1 55.6% 0% 75.0% 0 0
Montreal Alliance 21 17:39 7.6 4.2 1 58.9% 0% 65.9% 0 0
TFT Skopje Chemnitz 9 16:35 7.9 5.4 0.4 61.7% 0.0% 58.8% 1 0
Chemnitz TFT Skopje 10 17:01 6.2 4.1 0.9 59.0% 33.3% 57.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions