E. Hysa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 4 27:10 6.8 3.5 3.8 37.5% 31.6% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 27:10 6.8 3.5 3.8 37.5% 31.6% 50.0% 0 0
Albania 3 25:33 8.3 2.7 4.3 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
Beselidhja 31 26:26 11.1 3.6 5.8 58.4% 47.3% 68.1% 2 0
Beselidhja 29 23:04 8.5 3.3 4.2 43.3% 34.5% 75.4% 0 0
Beselidhja 26 27:15 10.3 3.5 7.1 56.0% 39.6% 73.5% 3 0
Albania 8 20:51 4.6 2.9 2.4 34.1% 26.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions