E. Huohvanainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pantterit W 22 26:31 4.1 4.2 1.7 41.1% 26.8% 82.6% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 22 26:31 4.1 4.2 1.7 41.1% 26.8% 82.6% 0 0
Pantterit W 20 15:53 3.6 3.8 0.7 39.7% 25.0% 57.1% 0 0
HyPo W 8 15:58 0.9 4.4 0.6 14.3% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions