E. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar 27 23:00 8.6 2.6 2.9 40.3% 32.6% 53.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 21:48 8 1.7 2.3 47.6% 33.3% 66.7% 0 0
Premijer liga Premijer liga 24 23:09 8.7 2.7 3 39.5% 32.6% 52.5% 0 0
Rapla 11 32:50 15.6 3.1 4.3 42.4% 24.1% 81.8% 0 0
Rapla 30 26:56 10.1 2.7 3.7 39.1% 33.6% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions