E. Hughes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 4 11:06 4.8 1 0.5 37.5% 30.8% 100.0% 0 0
BSN BSN 4 11:06 4.8 1 0.5 37.5% 30.8% 100.0% 0 0
Ludwigsburg 34 23:39 14.1 3.4 0.9 40.7% 36.8% 77.1% 0 0
Breogan 7 9:55 2.4 0.6 0.3 17.2% 15.8% 100.0% 0 0
Orlando Magic 3 22:10 9 3 2 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Utah Jazz 5 17:03 8 3 2 44.0% 44.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions