E. Huff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 1 24:26 9 0 0 37.5% 28.6% 50.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 24:26 9 0 0 37.5% 28.6% 50.0% 0 0
Sporting CP W 23 28:59 10.7 3.5 1.7 37.4% 33.1% 91.2% 1 0
Braga W 2 40:00 19 8 1 52.0% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions