E. Honkaniemi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Akatemia 19 27:44 10.1 4.9 4.7 43.5% 27.3% 75.5% 1 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 27:44 10.1 4.9 4.7 43.5% 27.3% 75.5% 1 0
Pyrinto Tampere 2 8 19:32 8.8 3.9 3.2 57.8% 26.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions