E. Holm

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 5 9:33 1.6 3.2 0 57.1% 0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 5 9:33 1.6 3.2 0 57.1% 0% 0% 0 0
Baerum W 19 22:49 5.3 8.2 1.5 28.1% 14.3% 60.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions