E. Holikova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 25 25:33 5.1 4.9 1.6 29.3% 27.5% 71.4% 0 0
Extraliga W Extraliga W 25 25:33 5.1 4.9 1.6 29.3% 27.5% 71.4% 0 0
UMB Banska Bystrica W 27 19:45 5.9 3.9 1.4 45.2% 27.8% 57.1% 0 0
Slavia Banska Bystrica W 35 19:56 4.3 2.7 1.3 42.7% 19.1% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions