E. Hoffmann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alte Kanti Aarau W 18 31:58 11 7.7 1.2 31.8% 16.4% 66.7% 1 0
SB League W SB League W 18 31:58 11 7.7 1.2 31.8% 16.4% 66.7% 1 0
Switzerland U20 W 1 11:25 4 5 0 33.3% 0% 100.0% 0 0
Alte Kanti Aarau W 15 6:56 0.9 0.9 0 27.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions