E. Hjelle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 30 20:23 6.9 2.8 1.9 39.2% 19.0% 60.8% 1 0
Basketligan W Basketligan W 30 20:23 6.9 2.8 1.9 39.2% 19.0% 60.8% 1 0
Sodertalje 2 W Sodertalje W 23 23:20 10 3.7 2.4 42.8% 19.6% 46.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions