E. Hiltunen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jyvaskyla BA W 18 20:07 8.4 2.8 0.8 31.5% 27.6% 57.1% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 20:07 8.4 2.8 0.8 31.5% 27.6% 57.1% 0 0
Jyvaskyla BA W 19 21:46 6.6 3.2 0.8 27.1% 24.8% 50.0% 0 0
Jyvaskyla BA W 22 12:03 3 1.4 0.4 20.2% 19.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions