E. Hildahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund 2 W 16 15:26 0.8 1.4 0.8 23.8% 0.0% 33.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 15:26 0.8 1.4 0.8 23.8% 0.0% 33.3% 0 0
Ostersund 2 W 6 11:57 0 1 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ostersund 2 W 2 7:21 0.5 0.5 0.5 0.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions