E. Hernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 14 12:41 2.6 1.9 0.4 23.5% 29.6% 66.7% 0 0
Superliga Superliga 14 12:41 2.6 1.9 0.4 23.5% 29.6% 66.7% 0 0
Cocodrilos 23 16:14 3.8 2.4 0.7 30.1% 21.0% 65.0% 0 0
Cocodrilos 37 13:10 5.7 2.2 0.7 43.7% 40.2% 70.0% 0 0
Cocodrilos 30 11:55 3.3 1.9 0.6 31.3% 20.8% 51.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions