E. Hernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaiteros del Zulia 5 5:00 0.4 0.4 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 5 5:00 0.4 0.4 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Centauros Cocodrilos 10 17:31 6.8 1.7 0.8 37.7% 28.6% 84.6% 0 0
Cangrejeros 24 20:07 6.5 2.5 1.1 43.5% 25.6% 70.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions