E. Herminjard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 43 30:07 14 3.1 3.3 41.9% 35.8% 89.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 35 29:25 14.1 3 3.4 42.9% 36.1% 89.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 33:29 12.8 3.3 3.3 36.6% 35.5% 85.7% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 32:04 16.5 3.5 1.5 42.4% 30.0% 100.0% 0 0
Switzerland W 7 31:56 14.7 2.4 4.3 40.7% 40.5% 100.0% 1 0
Piestanske Cajky W 47 27:35 12.4 2 3.2 42.7% 39.2% 72.2% 0 0
Switzerland W 9 32:34 14.1 3.8 4.7 31.9% 25.4% 72.7% 1 0
Piestanske Cajky W 36 26:40 11.6 2.1 2.8 43.7% 38.0% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions