E. Helgadottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll W 20 13:47 2 1.8 0.7 25.0% 18.4% 88.9% 0 0
Premier League W Premier League W 20 13:47 2 1.8 0.7 25.0% 18.4% 88.9% 0 0
Tindastoll W 15 8:33 1.1 1 0 27.3% 12.5% 75.0% 0 0
Tindastoll W 8 7:11 0.6 0.9 0.1 16.7% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions